four

/fɔːr/
bốn

I have four apples.

Tôi có bốn quả táo.


trang trọng

Số tự nhiên đứng sau ba và trước năm.

There are four seasons in a year.

Mỗi năm có bốn mùa.

Dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.

Cụm từ kết hợp

four seasonsbốn mùafour cornersbốn góc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

four of a kindcụm từ
bốn lá cùng loại (trong bài poker)

Mẹo hay

Sử dụng 'four' trong đếm

Từ 'four' thường được dùng để đếm các vật hoặc chỉ số lượng, ví dụ: 'four books' (bốn quyển sách).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'four' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feower', có liên quan đến từ 'feder' trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'bốn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'four' thường được dùng để đếm hoặc chỉ số lượng. Trong tiếng Việt, từ 'bốn' được sử dụng tương tự.

Từ Điển Anh Việt