forepart
phần trướcThe forepart of the ship was damaged in the storm.
Phần trước của con tàu bị hư hại trong cơn bão.
trang trọng
Phần trước của một vật thể, đặc biệt là phần trước của một con vật hoặc một chiếc xe.
The horse's forepart was covered in mud.
Phần trước của con ngựa bị bùn bẩn.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả vật lý.
Cụm từ kết hợp
forepart of the bodyphần trước của cơ thểforepart of the shipphần trước của con tàu
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'forepart' để chỉ phần trước của vật thể, không dùng cho người.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'fore' (trước) và 'part' (phần).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả vật lý.
Phân tích từ
fore
trước
prefixpart
phần
rootTừ Điển Anh Việt