floor
sànThe floor was covered with tiles.
Sàn được lót bằng gạch.
Bề mặt dưới chân, thường là phần dưới của một phòng hoặc tòa nhà.
She sat on the floor to read her book.
Cô ấy ngồi trên sàn để đọc sách của mình.
Thường dùng để chỉ phần dưới của một không gian.
Tầng trong một tòa nhà.
The office is on the third floor.
Văn phòng ở tầng ba.
Dùng để chỉ từng tầng trong một tòa nhà.
Bề mặt dưới của một không gian, như sân, đường, hoặc bể.
The floor of the ocean is very deep.
Bề mặt dưới của đại dương rất sâu.
Dùng để chỉ bề mặt dưới của các không gian tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'floor' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'floor' và 'ground'
'Floor' thường dùng để chỉ bề mặt dưới chân trong nhà, còn 'ground' dùng để chỉ đất hoặc bề mặt ngoài.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'floor', có nghĩa là 'bề mặt dưới chân'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'floor' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm bề mặt dưới chân, tầng trong một tòa nhà, hoặc bề mặt dưới của một không gian tự nhiên.