feel down and out
cảm thấy trầm cảm và chán nảnAfter losing his job, he felt down and out for weeks.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy trầm cảm và chán nản trong vài tuần.
Cảm thấy trầm cảm, chán nản, hoặc mất hy vọng về cuộc sống, thường do những khó khăn hoặc thất bại.
She felt down and out after her relationship ended.
Cô ấy cảm thấy trầm cảm và chán nản sau khi mối quan hệ của cô kết thúc.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta cảm thấy tuyệt vọng hoặc mất động lực.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta cảm thấy tuyệt vọng hoặc mất động lực.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Không sử dụng để mô tả tình trạng vật lý, chỉ dùng để mô tả tình trạng tâm lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'down' (trầm cảm) và 'out' (bị loại bỏ, bị bỏ rơi).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta cảm thấy tuyệt vọng.