feel closer

/fiːl ˈkləʊsər/
cảm thấy gần gũi hơn

After talking for hours, we felt closer to each other.

Sau khi nói chuyện trong nhiều giờ, chúng ta cảm thấy gần gũi với nhau hơn.


thông thường

Cảm thấy mối quan hệ trở nên gần gũi hơn, tăng cường sự kết nối cảm xúc hoặc tình cảm giữa các cá nhân.

Sharing personal stories helped us feel closer.

Chia sẻ những câu chuyện cá nhân đã giúp chúng tôi cảm thấy gần gũi hơn.

Traveling together made us feel closer as a family.

Du lịch cùng nhau đã giúp chúng tôi cảm thấy gần gũi hơn như một gia đình.

Thường được sử dụng để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu.

Cụm từ kết hợp

feel closer to someonecảm thấy gần gũi với ai đófeel closer as a familycảm thấy gần gũi như một gia đình

Cụm từ liên quan

get closercụm từ
trở nên gần gũi hơn
bond over somethingcụm từ
kết nối qua điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Câu này thường được sử dụng để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng được hình thành từ động từ 'feel' (cảm thấy) và tính từ 'closer' (gần gũi hơn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ.

Phân tích từ

feel
cảm thấy
root
+
closer
gần gũi hơn
root
Từ Điển Anh Việt