feel closer
cảm thấy gần gũi hơnAfter talking for hours, we felt closer to each other.
Sau khi nói chuyện trong nhiều giờ, chúng ta cảm thấy gần gũi với nhau hơn.
Cảm thấy mối quan hệ trở nên gần gũi hơn, tăng cường sự kết nối cảm xúc hoặc tình cảm giữa các cá nhân.
Sharing personal stories helped us feel closer.
Chia sẻ những câu chuyện cá nhân đã giúp chúng tôi cảm thấy gần gũi hơn.
Traveling together made us feel closer as a family.
Du lịch cùng nhau đã giúp chúng tôi cảm thấy gần gũi hơn như một gia đình.
Thường được sử dụng để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân
Câu này thường được sử dụng để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng được hình thành từ động từ 'feel' (cảm thấy) và tính từ 'closer' (gần gũi hơn).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ.