fascinating

/ˈfæsɪneɪtɪŋ/
thú vị

The documentary was absolutely fascinating.

Bộ phim tài liệu thực sự thú vị.


trang trọngthông thường

Gây sự hứng thú hoặc thu hút sự chú ý mạnh mẽ.

She told a fascinating story about her travels.

Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về những chuyến đi của mình.

Thường dùng để mô tả điều gì đó khiến người khác muốn biết thêm.

Cụm từ kết hợp

fascinating factsự thật thú vịfascinating storycâu chuyện thú vịfascinating discoverykhám phá thú vị

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho điều gì đó thực sự thu hút, không dùng quá mức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fascinare' (làm cho bị mê hoặc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc thu hút sự chú ý.

Phân tích từ

fascin
mê hoặc
root
+
-ate
làm cho
suffix
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt