Looking up...
The lecture was so dull that half the audience fell asleep.
Bài giảng nhạt nhẽo đến nỗi nửa khán giả ngủ gục.
không thú vị, gây buồn chán
The movie was dull and predictable.
Bộ phim nhạt nhẽo và dễ đoán.
His speech was dull and full of technical jargon.
Bài phát biểu của anh ấy nhạt nhẽo và đầy thuật ngữ chuyên ngành.
Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống thiếu sự hấp dẫn, kích thích.
không sắc bén, cùn (dao, kéo)
This knife is too dull to cut the meat.
Con dao này cùn quá không thể cắt thịt.
Thuộc lĩnh vực kỹ thuật, mô tả dụng cụ không sắc bén.
(ánh sáng) mờ nhạt, không rực rỡ
The dull light of dawn crept through the curtains.
Ánh sáng mờ nhạt của bình minh lọt qua rèm cửa.
Thường dùng trong văn học hoặc mô tả ánh sáng yếu ớt.
'Dull' thường nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn, gây buồn ngủ, trong khi 'boring' nhấn mạnh sự lặp lại nhàm chán. Ví dụ: 'A dull lecture' (bài giảng nhạt nhẽo) nhưng 'A boring routine' (thói quen lặp đi lặp lại).
Tránh dùng 'dull' để mô tả nỗi buồn sâu sắc (dùng 'sad' hoặc 'depressed') hoặc sự thiếu sắc sảo về trí tuệ (dùng 'stupid'). 'Dull' thiên về sự thiếu thú vị, kích thích hơn.
Từ tiếng Anh cổ 'dol' (ngu ngốc, chậm chạp), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'tol' (ngu ngốc). Ban đầu mang nghĩa tiêu cực về trí tuệ, sau phát triển thành nghĩa 'không sắc bén' (vật lý) và 'nhạt nhẽo' (cảm xúc).
Từ 'dull' có thể dùng cho người (thiếu thông minh/sáng tạo), vật (dao cùn), hoặc tình huống (buồn tẻ). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ sự nhàm chán về mặt tinh thần hơn là thể chất.