Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dull

dull

/dʌl/
nhạt nhẽo

The lecture was so dull that half the audience fell asleep.

Bài giảng nhạt nhẽo đến nỗi nửa khán giả ngủ gục.


thông thường

không thú vị, gây buồn chán

The movie was dull and predictable.

Bộ phim nhạt nhẽo và dễ đoán.

His speech was dull and full of technical jargon.

Bài phát biểu của anh ấy nhạt nhẽo và đầy thuật ngữ chuyên ngành.

Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống thiếu sự hấp dẫn, kích thích.

Kỹ thuật
chuyên ngành

không sắc bén, cùn (dao, kéo)

This knife is too dull to cut the meat.

Con dao này cùn quá không thể cắt thịt.

Thuộc lĩnh vực kỹ thuật, mô tả dụng cụ không sắc bén.

văn chương

(ánh sáng) mờ nhạt, không rực rỡ

The dull light of dawn crept through the curtains.

Ánh sáng mờ nhạt của bình minh lọt qua rèm cửa.

Thường dùng trong văn học hoặc mô tả ánh sáng yếu ớt.

Cụm từ kết hợp

dull weatherthời tiết ảm đạmdull painđau nhức âm ỉdull conversationcuộc trò chuyện nhàm chándull bladelưỡi dao cùn

Từ đồng nghĩa

boringtediousuninterestingmonotonousflat

Từ trái nghĩa

excitinginterestingsharpvividlively

Cụm từ liên quan

dead dullcụm từ
cực kỳ nhạt nhẽo
dull as dishwaterthành ngữ
nhạt nhẽo đến mức không thể chịu nổi

Mẹo hay

Phân biệt 'dull' và 'boring'

'Dull' thường nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn, gây buồn ngủ, trong khi 'boring' nhấn mạnh sự lặp lại nhàm chán. Ví dụ: 'A dull lecture' (bài giảng nhạt nhẽo) nhưng 'A boring routine' (thói quen lặp đi lặp lại).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dull' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'dull' để mô tả nỗi buồn sâu sắc (dùng 'sad' hoặc 'depressed') hoặc sự thiếu sắc sảo về trí tuệ (dùng 'stupid'). 'Dull' thiên về sự thiếu thú vị, kích thích hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dol' (ngu ngốc, chậm chạp), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'tol' (ngu ngốc). Ban đầu mang nghĩa tiêu cực về trí tuệ, sau phát triển thành nghĩa 'không sắc bén' (vật lý) và 'nhạt nhẽo' (cảm xúc).

Ghi chú sử dụng

Từ 'dull' có thể dùng cho người (thiếu thông minh/sáng tạo), vật (dao cùn), hoặc tình huống (buồn tẻ). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ sự nhàm chán về mặt tinh thần hơn là thể chất.

Phân tích từ

dull
nhạt nhẽo/cùn
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.