Looking up...
After training, she can run faster than before.
Sau khi tập luyện, cô ấy có thể chạy nhanh hơn trước đây.
Mô tả sự tăng tốc độ, hiệu suất hoặc tiến bộ so với thời điểm trước.
With the new software, the computer runs faster than before.
Với phần mềm mới, máy tính chạy nhanh hơn trước đây.
His recovery is faster than before after the new treatment.
Sự hồi phục của anh ấy nhanh hơn trước đây sau khi điều trị mới.
Thường dùng để so sánh hiệu suất, tốc độ hoặc tiến bộ so với thời điểm trước.
Dùng để so sánh tiến bộ so với thời điểm trước, không dùng để so sánh với người khác.
Từ ghép từ 'faster' (nhanh hơn) và 'than before' (so với trước đây), dùng để so sánh tiến bộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công nghệ, y tế hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến tiến bộ.