Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. faster than before

faster than before

/ˈfɑːstə ðən bɪˈfɔːr/
nhanh hơn trước đây

After training, she can run faster than before.

Sau khi tập luyện, cô ấy có thể chạy nhanh hơn trước đây.


chung

Mô tả sự tăng tốc độ, hiệu suất hoặc tiến bộ so với thời điểm trước.

With the new software, the computer runs faster than before.

Với phần mềm mới, máy tính chạy nhanh hơn trước đây.

His recovery is faster than before after the new treatment.

Sự hồi phục của anh ấy nhanh hơn trước đây sau khi điều trị mới.

Thường dùng để so sánh hiệu suất, tốc độ hoặc tiến bộ so với thời điểm trước.

Cụm từ kết hợp

work faster than beforelàm việc nhanh hơn trước đâyimprove faster than beforecải thiện nhanh hơn trước đây

Từ đồng nghĩa

more quickly than beforequicker than before

Từ trái nghĩa

slower than before

Cụm từ liên quan

better than beforecụm từ
tốt hơn trước đây
stronger than beforecụm từ
mạnh hơn trước đây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh tiến bộ so với thời điểm trước, không dùng để so sánh với người khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'faster' (nhanh hơn) và 'than before' (so với trước đây), dùng để so sánh tiến bộ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công nghệ, y tế hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến tiến bộ.

Phân tích từ

faster
nhanh hơn
adjective
+
than
so với
preposition
+
before
trước đây
adverb
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.