Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. FIFA World Cup

FIFA World Cup

/ˈfɪfə ˈwɜːld kʌp/
Cúp thế giới bóng đá

The FIFA World Cup is held every four years.

Cúp thế giới bóng đá diễn ra mỗi bốn năm.


trang trọng

Giải đấu bóng đá quốc tế lớn nhất và danh giá nhất trên thế giới, được tổ chức bởi Liên đoàn bóng đá quốc tế (FIFA) và diễn ra mỗi bốn năm.

Millions of fans around the world watch the FIFA World Cup final.

Hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới theo dõi trận chung kết Cúp thế giới bóng đá.

Tên chính thức là 'FIFA World Cup', nhưng thường được gọi tắt là 'World Cup' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

World Cup finaltrận chung kết Cúp thế giớihost the World Cuptổ chức Cúp thế giớiWorld Cup trophycúp vô địch thế giới

Từ đồng nghĩa

World CupFIFA World Cup tournament

Cụm từ liên quan

World Cup finalcụm từ
trận chung kết Cúp thế giới
host the World Cupcụm từ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về giải đấu này, hãy sử dụng 'Cúp thế giới bóng đá' hoặc 'World Cup' để tránh nhầm lẫn với các giải đấu bóng đá khác.

Quy tắc vàng

Tên chính thức

Tên chính thức là 'FIFA World Cup', nhưng trong tiếng Việt, 'Cúp thế giới bóng đá' là cách gọi phổ biến.

Nguồn gốc từ

Tên 'FIFA World Cup' bắt nguồn từ tên của tổ chức Liên đoàn bóng đá quốc tế (FIFA) và từ 'Cup' (cúp) để chỉ giải đấu vô địch bóng đá thế giới.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'Cúp thế giới bóng đá' là cách gọi thông dụng, nhưng 'World Cup' cũng được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các bài báo tiếng Anh.

Phân tích từ

FIFA
Liên đoàn bóng đá quốc tế
acronym
+
World
thế giới
root
+
Cup
cúp, giải đấu
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.