externally

/ɛkˈstɜːnəli/
bên ngoài

The company operates externally with global partners.

Công ty hoạt động bên ngoài với các đối tác toàn cầu.


trang trọng

Bên ngoài, ở phía ngoài, không liên quan đến nội bộ

The issue was resolved externally by a third-party consultant.

Vấn đề đã được giải quyết bên ngoài bởi một cố vấn bên thứ ba.

Thường dùng để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên ngoài tổ chức hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

operate externallyhoạt động bên ngoàiresolve externallygiải quyết bên ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'externally' để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên ngoài tổ chức hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'externus' (bên ngoài) + hậu tố '-ally' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên ngoài tổ chức.

Phân tích từ

extern
bên ngoài
root
+
-ally
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt