Looking up...
The speed limit on this road is 60 km/h.
Tốc độ giới hạn trên con đường này là 60 km/h.
Giới hạn, ranh giới, mức tối đa cho phép.
There is a limit to how much patience I have.
Có giới hạn về sự kiên nhẫn của tôi.
Dùng để chỉ mức tối đa cho phép trong nhiều tình huống khác nhau.
Hạn chế, ngăn cản.
His fear limits his potential.
Sợ hãi của anh ấy hạn chế tiềm năng của anh ấy.
Dùng để chỉ việc ngăn cản hoặc ngăn chặn sự phát triển.
'Limit' thường dùng để chỉ một mức tối đa cho phép hoặc một ranh giới. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
'Limit' thường dùng để chỉ một mức tối đa cho phép, còn 'restrict' dùng để chỉ việc hạn chế hoặc ngăn cản.
Từ gốc Latin 'limes' có nghĩa là 'ranh giới'.
Trong tiếng Anh, 'limit' thường dùng để chỉ một mức tối đa cho phép hoặc một ranh giới. Trong tiếng Việt, từ 'giới hạn' thường dùng để dịch 'limit'.