excited

/ɪkˈsaɪtɪd/
thú vị, hăng hái

She was excited about her trip to Paris.

Cô ấy rất hăng hái về chuyến đi Paris của mình.


thông thường

Cảm giác hăng hái, thú vị, hoặc hứng thú về điều gì đó.

The children were excited to see the fireworks.

Các bé rất hăng hái khi xem pháo hoa.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực về một sự kiện hoặc hoạt động sắp xảy ra.

Cụm từ kết hợp

excited abouthăng hái vềget excitedtrở nên hăng háitoo excitedquá hăng hái

Cụm từ liên quan

get excitedđộng từ cụm
trở nên hăng hái
too excitedcụm từ
quá hăng hái

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường được sử dụng với 'about' để chỉ sự hăng hái về một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính

Dùng để mô tả cảm xúc tích cực về một sự kiện hoặc hoạt động sắp xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'excite' (kích động) + hậu tố '-ed' (được).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực về một sự kiện hoặc hoạt động sắp xảy ra.

Phân tích từ

excite
kích động
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt