bored

/bɔːrd/
chán

She looked bored during the lecture.

Cô ấy có vẻ chán trong buổi giảng dạy.


thông thường

Cảm giác không có gì để làm, không có sự hứng thú hoặc sự thú vị.

The kids were bored on the long car ride.

Các bé cảm thấy chán trong chuyến đi xe dài.

Thường dùng để mô tả tình trạng không có gì để làm hoặc không hứng thú với điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

bored ofchán vớibored withchán với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bored to deathcụm từ
chán đến mức không chịu được

Mẹo hay

Sử dụng 'bored' và 'boring'

'Bored' dùng để mô tả cảm giác của người, còn 'boring' dùng để mô tả điều gì đó gây cảm giác chán. Ví dụ: 'The movie is boring' (Bộ phim này chán).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bored' có nguồn gốc từ động từ 'bore' (nghĩa là 'làm chán'), xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'boren'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng không có gì để làm hoặc không hứng thú với điều gì đó. Có thể dùng với 'of' hoặc 'with' để chỉ đối tượng gây cảm giác chán.

Từ Điển Anh Việt