eager
háo hứcShe was eager to start her new job.
Cô ấy háo hức bắt đầu công việc mới.
háo hức, hăm hở, thiết tha
The children were eager to open their presents.
Bọn trẻ háo hức mở quà của chúng.
He is eager for success.
Anh ấy thiết tha với thành công.
Thường đi kèm với động từ chỉ mong muốn (want, look forward to) hoặc danh từ chỉ mục tiêu (success, knowledge).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'eager' và 'anxious'
'Eager' thể hiện sự háo hức tích cực (e.g., eager to travel), trong khi 'anxious' thể hiện lo lắng tiêu cực (e.g., anxious about the exam).
Quy tắc vàng
Cấu trúc đi kèm
'Eager' thường đi với động từ nguyên thể (to V) hoặc giới từ 'for' + danh từ (e.g., eager for learning). Không dùng 'eager about' trong tiếng Anh chuẩn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'eagor', bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'egri' (nhanh nhảu, hăng hái), liên quan đến tiếng Latinh 'acer' (sắc bén, mạnh mẽ).
Ghi chú sử dụng
Khác với 'anxious' (lo lắng), 'eager' thể hiện sự háo hức tích cực, không mang sắc thái tiêu cực. Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to' (e.g., eager for knowledge, eager to help).