Looking up...
Trust is a key element in any successful relationship.
Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào.
một phần cơ bản hoặc không thể thiếu của cái gì đó; thành phần
Water is made up of the elements hydrogen and oxygen.
Nước được cấu thành từ các yếu tố hydro và oxy.
Trong hóa học, 'element' đề cập đến các chất không thể phân hủy thành những chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học thông thường.
môi trường hoặc điều kiện mà con người hoặc sự vật tồn tại
She was raised in a rural element.
Cô ấy được nuôi dưỡng trong môi trường nông thôn.
người có tính cách đặc biệt hoặc có khả năng nổi bật trong một lĩnh vực nào đó
He was an element of chaos in the otherwise orderly meeting.
Anh ấy là một yếu tố gây hỗn loạn trong một cuộc họp vốn đã trật tự.
'Element' nhấn mạnh vào tính cơ bản và không thể thiếu, trong khi 'factor' chỉ đơn thuần là một yếu tố góp phần vào kết quả. Ví dụ: 'Trust is an element in a relationship' (Sự tin tưởng là yếu tố không thể thiếu trong mối quan hệ) so với 'Luck was a factor in his success' (May mắn là một yếu tố trong thành công của anh ấy).
Trong hóa học, 'element' (nguyên tố) đề cập đến các chất tinh khiết không thể phân hủy thành những chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học thông thường. Ví dụ: 'Gold is a chemical element with the symbol Au.' (Vàng là một nguyên tố hóa học với ký hiệu Au.)
Từ tiếng Latin 'elementum' (nguyên tố, thành phần cơ bản), có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến bảng chữ cái Latin 'L-M-N' (ba chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Etruscan).
Trong tiếng Việt, 'element' thường được dịch là 'yếu tố' trong hầu hết các ngữ cảnh. Trong lĩnh vực hóa học, thuật ngữ 'nguyên tố' (element) được sử dụng phổ biến hơn. Tránh nhầm lẫn với 'element' trong ngữ cảnh 'môi trường' (ví dụ: 'trong yếu tố của mình' nghĩa là 'trong môi trường quen thuộc').