electronic mail
thư điện tửShe sent an important document via electronic mail.
Cô ấy gửi một tài liệu quan trọng qua thư điện tử.
Thư điện tử là một hình thức giao tiếp bằng văn bản được gửi qua mạng internet, thường sử dụng các dịch vụ như Gmail, Outlook, hoặc Yahoo Mail.
Electronic mail allows for quick and efficient communication between people around the world.
Thư điện tử cho phép giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả giữa những người ở khắp nơi trên thế giới.
Thư điện tử thường được gọi tắt là 'email'.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Từ 'email' là cách viết tắt phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn so với 'e-mail'.
Quy tắc vàng
An toàn khi sử dụng email
Luôn kiểm tra nguồn gốc của email trước khi mở hoặc tải xuống tệp đính kèm để tránh bị lừa đảo hoặc virus.
Nguồn gốc từ
Từ 'electronic mail' bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ 'electronic' (điện tử) và 'mail' (thư), mô tả một hình thức gửi thư bằng phương tiện điện tử.
Ghi chú sử dụng
Thường được gọi tắt là 'email' hoặc 'e-mail'.