Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dichotomy

dichotomy

/daɪˈkɒtəmi/
sự chia đôi

The dichotomy between rich and poor is growing wider.

Sự phân biệt giữa người giàu và người nghèo đang ngày càng lớn hơn.


trang trọng

Sự chia đôi hoặc sự phân biệt rõ rệt giữa hai phần hoặc hai khái niệm đối lập.

There is a clear dichotomy between theory and practice.

Có một sự phân biệt rõ rệt giữa lý thuyết và thực tiễn.

Thường được sử dụng trong các bài viết học thuật hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu.

Cụm từ kết hợp

dichotomy betweensự phân biệt giữaclear dichotomysự phân biệt rõ rệt

Từ đồng nghĩa

divisionsplitseparationcontrastdivision

Từ trái nghĩa

unityintegrationsimilarity

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dichotomy thường được sử dụng để mô tả sự phân biệt rõ rệt giữa hai phần, không phải là sự chia nhỏ thành nhiều phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'dichotomia', có nghĩa là 'chia đôi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự phân biệt rõ rệt giữa hai khái niệm hoặc nhóm.

Phân tích từ

di-
hai
prefix
+
-chotomy
chia
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.