Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dicey

dicey

/ˈdaɪsi/
mạo hiểm

The deal sounds a bit dicey to me.

Thỏa thuận nghe có vẻ hơi mạo hiểm với tôi.


thông thường

có khả năng thất bại hoặc nguy hiểm

Driving in that weather is a dicey proposition.

Lái xe trong thời tiết đó là một việc mạo hiểm.

Thường dùng để mô tả tình huống, kế hoạch hoặc quyết định có rủi ro cao.

Cụm từ kết hợp

a dicey situationtình huống mạo hiểma dicey businessviệc kinh doanh rủi ro

Từ đồng nghĩa

riskyuncertainprecarioushazardouschancy

Từ trái nghĩa

safesecurecertainreliable

Mẹo hay

Phân biệt 'dicey' và 'risky'

'Dicey' thường nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc khó đoán hơn 'risky'. Ví dụ: 'a dicey investment' (một khoản đầu tư khó đoán) so với 'a risky investment' (một khoản đầu tư rủi ro).

Nguồn gốc từ

Từ 'dice' (con xúc xắc) vào thế kỷ 18, ám chỉ sự may rủi trong trò chơi. 'Dicey' xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa 'liều lĩnh' hoặc 'rủi ro'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Không nên dùng trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật trang trọng.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.