curriculum

/kəˈrɪkjələm/
chương trình học

The school offers a comprehensive curriculum for all grades.

Trường học cung cấp một chương trình học toàn diện cho tất cả các lớp học.


trang trọng

Chương trình học hoặc kế hoạch giáo dục bao gồm các môn học, nội dung và phương pháp dạy học được thiết kế cho một trường học, chương trình hoặc cấp học cụ thể.

The new curriculum emphasizes critical thinking and problem-solving skills.

Chương trình học mới nhấn mạnh đến khả năng suy nghĩ phê bình và giải quyết vấn đề.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo.

Cụm từ kết hợp

curriculum vitaesơ yếu lý lịchcurriculum developmentphát triển chương trình họccurriculum designthiết kế chương trình học

Cụm từ liên quan

curriculum vitaecụm từ
sơ yếu lý lịch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'curriculum' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo, không nên nhầm lẫn với 'curriculum vitae' (sơ yếu lý lịch).

Quy tắc vàng

Chương trình học

Khi nói về chương trình học của một trường hoặc chương trình đào tạo, 'curriculum' là từ chính xác và thường được sử dụng trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'curriculum' có nghĩa là 'chạy, đường chạy', ban đầu được sử dụng để chỉ một cuộc đua ngựa. Sau đó nó được áp dụng cho lĩnh vực giáo dục để chỉ một chuỗi các môn học hoặc chương trình học.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'curriculum' thường được sử dụng để chỉ chương trình học chính thức của một trường học hoặc chương trình đào tạo. Trong tiếng Việt, từ 'chương trình học' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

curri-
chạy, đường chạy
root
+
-culum
một thứ gì đó được thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt