curious

/ˈkjʊriəs/
thú vĩ

She was curious about the new technology.

Cô ấy rất thú vĩ về công nghệ mới.


thông thường

Có ham muốn biết, muốn tìm hiểu về điều gì đó.

The child was curious about how the toy worked.

Cậu bé rất thú vĩ về cách thức hoạt động của đồ chơi.

Thường dùng để mô tả sự tò mò tích cực hoặc sự ham muốn tìm hiểu.

trang trọng

Có tính chất kỳ lạ hoặc đáng ngạc nhiên.

The scientist made a curious discovery.

Nhà khoa học đã phát hiện ra một điều kỳ lạ.

Dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây sự ngạc nhiên.

Cụm từ kết hợp

curious aboutthú vĩ vềcurious casetrường hợp kỳ lạ

Cụm từ liên quan

curiosity killed the cattục ngữ
Sự tò mò quá mức có thể gây nguy hiểm.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'curious' thường dùng để mô tả sự tò mò tích cực, ví dụ: 'She was curious about the new project.'

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng với nghĩa tiêu cực

Tránh dùng 'curious' để mô tả sự tò mò với ý nghĩa tiêu cực, ví dụ: 'He was curious about her private life.' (có thể hiểu là can thiệp vào cuộc sống riêng tư).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'curiosus', có nghĩa là 'chăm chỉ, tò mò'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'curious' thường dùng để mô tả sự tò mò tích cực, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu dùng với ngữ cảnh không phù hợp.

Phân tích từ

curio
đồ lạ, đồ cổ
root
+
-us
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt