curved
congThe road is curved.
Con đường này cong.
chung
có hình cong, không thẳng
The mirror has a curved surface.
Chiếc gương này có bề mặt cong.
She drew a curved line on the paper.
Cô ấy vẽ một đường cong trên tờ giấy.
Thường dùng để miêu tả vật thể không thẳng, có hình dạng vòng cung.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'curved' và 'bent'
'Curved' thường dùng cho vật thể có hình dạng tự nhiên cong (ví dụ: đường cong, bề mặt cong), trong khi 'bent' thường dùng cho vật thể bị uốn cong do tác động bên ngoài (ví dụ: thanh sắt bị uốn cong).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'curved', dạng quá khứ của động từ 'curve' (làm cong), bắt nguồn từ tiếng Latin 'curvus' (cong, uốn cong).
Ghi chú sử dụng
Không dùng để miêu tả sự cong của cơ thể người (ví dụ: 'lưng cong' nên dùng 'bent' hoặc 'hunched').
Phân tích từ
curve
hình cong, đường cong
root-d
hậu tố chỉ dạng quá khứ hoặc tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt