Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. apathetic

apathetic

/əˈpæθɪk/
bị vô cảm

He remained apathetic during the meeting.

Anh ấy vẫn giữ thái độ vô cảm trong cuộc họp.


trang trọngthông thường

Không quan tâm, không có cảm xúc hoặc động viên gì đối với điều gì đó.

The audience was apathetic to the speaker's passionate speech.

Lớp khán giả tỏ ra vô cảm trước bài phát biểu đầy nhiệt huyết của diễn giả.

Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động viên.

Cụm từ kết hợp

apathetic attitudethái độ vô cảmapathetic responsephản ứng vô cảm

Từ đồng nghĩa

indifferentunconcerneduninterested

Từ trái nghĩa

passionateenthusiasticcaring

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả thái độ vô cảm, không nên dùng cho tình huống thiếu sự quan tâm một cách tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apathia' (vô cảm) + hậu tố '-ic' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động viên.

Phân tích từ

a-
không
prefix
+
-pathic
cảm xúc
root
+
-ic
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.