correctly
đúng cáchShe answered the question correctly.
Cô ấy trả lời câu hỏi đúng cách.
trang trọng
Một cách chính xác, không sai sót
The machine operates correctly when maintained properly.
Máy hoạt động đúng cách khi được bảo dưỡng tốt.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác.
Cụm từ kết hợp
correctly identifyxác định chính xáccorrectly answertrả lời đúng cáchcorrectly executethực hiện đúng cách
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong các văn bản chuyên nghiệp, 'correctly' thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc thủ tục được thực hiện một cách chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc là 'correct' (chính xác) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác, không sai sót.
Phân tích từ
correct
chính xác
root-ly
tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt