Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. properly

properly

/ˈprɒp.əl.i/
đúng cách, theo cách đúng đắn

You should handle the situation properly.

Bạn nên xử lý tình huống một cách đúng đắn.


trang trọngthông thường

Một cách đúng cách, theo cách đúng đắn hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.

The machine is not functioning properly.

Máy không hoạt động đúng cách.

She dressed properly for the interview.

Cô ấy mặc trang phục phù hợp cho cuộc phỏng vấn.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.

Cụm từ kết hợp

function properlyhoạt động đúng cáchdress properlymặc trang phục phù hợphandle properlyxử lý một cách đúng đắn

Từ đồng nghĩa

correctlyappropriatelyadequatelysuitably

Từ trái nghĩa

improperlyincorrectlyinadequately

Mẹo hay

Sử dụng 'properly' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'properly' thường dùng để mô tả việc thực hiện một công việc theo tiêu chuẩn hoặc quy tắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'proper' (đúng đắn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

proper
đúng đắn, phù hợp
root
+
-ly
hậu tố chuyển từ tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.