Looking up...
The core of the Earth is made of molten iron.
Lõi của Trái Đất được làm từ sắt nóng chảy.
Phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một vật thể hoặc hệ thống.
The core values of a company guide its decisions.
Giá trị lõi của một công ty hướng dẫn các quyết định của nó.
Thường dùng để chỉ phần trung tâm hoặc yếu tố cơ bản nhất.
Phần bên trong của một quả trái hoặc thực vật.
The core of an apple is the hard part in the center.
Lõi của quả táo là phần cứng ở giữa.
Trong sinh học, thường dùng để chỉ phần bên trong của quả hoặc thực vật.
Trong công nghệ, 'core' có thể chỉ đến phần quan trọng nhất của một hệ thống hoặc phần cứng, chẳng hạn như 'processor core' (nhân vi xử lý lõi).
Từ 'core' không liên quan đến 'corps' (cơ quan hoặc đoàn thể), mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ tiếng Latin.
Từ gốc Latin 'cor' có nghĩa là 'trung tâm' hoặc 'quan trọng nhất'.
Từ 'core' thường dùng để chỉ phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một vật thể, hệ thống, hoặc ý tưởng.