Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consist

consist

/kənˈsɪst/
gồm, bao gồm

The recipe consists of simple ingredients.

Công thức này bao gồm những nguyên liệu đơn giản.


trang trọng

Gồm, bao gồm các thành phần hoặc phần tử cụ thể.

The team consists of five members.

Đội bao gồm năm thành viên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Được cấu tạo từ các phần hoặc thành phần cụ thể.

The alloy consists of copper and zinc.

Hợp kim này được cấu tạo từ đồng và kẽm.

Trong kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả thành phần của vật liệu.

Cụm từ kết hợp

consist ofgồmconsist inđược thể hiện trong

Từ đồng nghĩa

compriseincludecontain

Từ trái nghĩa

excludelack

Cụm từ liên quan

consist ofcụm từ
gồm
consist incụm từ
được thể hiện trong

Mẹo hay

Sử dụng 'consist of'

Dùng để liệt kê các thành phần cụ thể của một vật hoặc khái niệm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'consist of' và 'comprise'

'Consist of' nhấn mạnh vào các phần tạo nên một toàn thể, còn 'comprise' nhấn mạnh vào toàn thể bao gồm các phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững, nằm trong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'consist' thường được sử dụng với 'of' để chỉ các thành phần cụ thể. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể được sử dụng để mô tả cấu trúc của vật liệu.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-sist
đứng vững
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.