Looking up...
The recipe consists of simple ingredients.
Công thức này bao gồm những nguyên liệu đơn giản.
Gồm, bao gồm các thành phần hoặc phần tử cụ thể.
The team consists of five members.
Đội bao gồm năm thành viên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.
Được cấu tạo từ các phần hoặc thành phần cụ thể.
The alloy consists of copper and zinc.
Hợp kim này được cấu tạo từ đồng và kẽm.
Trong kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả thành phần của vật liệu.
Dùng để liệt kê các thành phần cụ thể của một vật hoặc khái niệm.
'Consist of' nhấn mạnh vào các phần tạo nên một toàn thể, còn 'comprise' nhấn mạnh vào toàn thể bao gồm các phần.
Từ gốc Latin 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững, nằm trong'.
Từ 'consist' thường được sử dụng với 'of' để chỉ các thành phần cụ thể. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể được sử dụng để mô tả cấu trúc của vật liệu.