Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. complication

complication

/ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/
sự phức tạp

The project was delayed due to unexpected complications.

Dự án bị trì hoãn do những trở ngại bất ngờ.


chung

sự phức tạp, rắc rối trong tình huống hoặc vấn đề

The legal procedure has many complications.

Thủ tục pháp lý có rất nhiều rắc rối.

Thường dùng để chỉ những yếu tố khiến vấn đề trở nên khó giải quyết hơn.

Y học
Y học

biến chứng (trong y học)

The surgery was successful, but she developed complications afterward.

Ca phẫu thuật thành công, nhưng cô ấy gặp biến chứng sau đó.

Cụm từ kết hợp

unexpected complicationtrở ngại bất ngờmedical complicationbiến chứng y khoalegal complicationrắc rối pháp lý

Từ đồng nghĩa

difficultyproblemobstaclehitchsnag

Từ trái nghĩa

simplicityeaseclarity

Mẹo hay

Phân biệt 'complication' và 'problem'

'Complication' nhấn mạnh tính phức tạp, khó giải quyết của vấn đề, trong khi 'problem' chỉ đơn giản là một khó khăn hay thách thức. Ví dụ: 'The problem is lack of money' (Vấn đề là thiếu tiền) nhưng 'The complication is the legal restrictions' (Sự phức tạp nằm ở các hạn chế pháp lý).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'complication'?

Sử dụng khi vấn đề có nhiều yếu tố liên quan, khó kiểm soát hoặc khiến tình huống trở nên rắc rối hơn bình thường. Không dùng cho những khó khăn đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *complicare* (gấp lại, làm phức tạp), kết hợp *com-* (cùng nhau) + *plicare* (gấp). Dần dần phát triển nghĩa 'làm phức tạp' trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'rắc rối' hoặc 'vấn đề' thay thế.

Phân tích từ

com-
together, with
prefix
+
-plic-
fold
root
+
-ation
action or result of
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.