clock

/klɒk/
đồng hồ

I need to check the clock to see what time it is.

Tôi cần kiểm tra đồng hồ để xem giờ.


trang trọng

Thiết bị đo thời gian, thường có kim hoặc màn hình hiển thị giờ, phút và giây.

The clock on the wall is running slow.

Đồng hồ trên tường đang chạy chậm.

Thường được sử dụng trong nhà, văn phòng hoặc công cộng.

thông thường

Thời gian hoặc thời điểm cụ thể.

The clock is ticking, so we need to hurry.

Thời gian đang trôi, chúng ta cần nhanh lên.

Dùng để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc sự chậm trễ.

Cụm từ kết hợp

clock inđiểm danh vàoclock outđiểm danh raclock towertháp đồng hồ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

around the clockcụm từ
liên tục, không ngừng
beat the clockcụm từ
hoàn thành trước hạn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'clock' trong tiếng Anh có thể dùng để chỉ cả thiết bị và thời gian, nhưng trong tiếng Việt, 'đồng hồ' chỉ thiết bị.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'watch'

'Clock' thường lớn hơn và cố định, còn 'watch' là đồng hồ đeo tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'clock' có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ 'clocca', có nghĩa là 'chùm chuông'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'clock' có thể dùng để chỉ cả thiết bị đo thời gian và thời gian itself. Trong tiếng Việt, 'đồng hồ' chỉ thiết bị, còn 'thời gian' dùng để chỉ thời điểm.

Phân tích từ

clock
đồng hồ
root
Từ Điển Anh Việt