Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clobber

clobber

/ˈklɒbər/
đánh bại thẳng

The boxer clobbered his opponent in the first round.

Võ sĩ đã đánh bại đối thủ ngay trong hiệp đầu.


thông thường

đánh bại thẳng, đánh bại hoàn toàn

Our team clobbered the competition in the finals.

Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.

Thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.

thông thường

đánh đập, tấn công dữ dội

The gang clobbered him with baseball bats.

Bọn xã hội đen đã đánh anh ta bằng gậy bóng chày.

Có thể mang nghĩa đen hoặc bóng.

thông thường

chỉ trích nặng nề, công kích dữ dội

The critic clobbered the new movie in his review.

Nhà phê bình đã chỉ trích nặng nề bộ phim mới trong bài đánh giá.

Thường dùng trong báo chí hoặc truyền thông.

Cụm từ kết hợp

clobber someoneđánh bại ai đóclobber with somethingtấn công bằng cái gì đóget clobberedbị đánh bại thẳng

Từ đồng nghĩa

beatdefeattrouncebashcriticize harshlypan

Từ trái nghĩa

losefailpraise

Cụm từ liên quan

clobber someone aroundđộng từ cụm
đánh ai đó dữ dội

Mẹo hay

Phân biệt 'clobber' và 'defeat'

'Clobber' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'defeat', thường đi kèm với hành động dữ dội hoặc chỉ trích nặng nề. 'Defeat' đơn thuần chỉ là chiến thắng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'clobber' (thế kỷ 18), có thể liên quan đến 'club' (gậy) hoặc từ tiếng Hà Lan 'klobberen' (đánh).

Ghi chú sử dụng

Từ này khá thông tục, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như thể thao, tranh luận hoặc tấn công. Không nên dùng trong văn bản chính thức.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.