watch
đồng hồShe always wears a beautiful watch on her wrist.
Cô ấy luôn mặc một chiếc đồng hồ đẹp trên tay.
Một thiết bị đo thời gian, thường được đeo trên tay.
He bought a new watch for his birthday.
Anh ấy mua một chiếc đồng hồ mới cho sinh nhật của mình.
Thường được gọi là 'đồng hồ' trong tiếng Việt.
Động từ: quan sát hoặc theo dõi ai đó hoặc cái gì đó.
The police are watching the suspect closely.
Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm rất chặt chẽ.
Khi dùng như động từ, có thể được sử dụng với các từ liên quan như 'watch TV' (xem TV) hoặc 'watch out' (cẩn thận).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'watch' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Động từ 'watch' thường đi với đối tượng
Khi dùng 'watch' như động từ, nó thường đi với một đối tượng, ví dụ: 'watch a movie' (xem phim).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'watch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæcce', có nghĩa là 'người canh gác'.
Ghi chú sử dụng
Khi dùng như danh từ, 'watch' thường chỉ đến đồng hồ đeo tay. Khi dùng như động từ, nó có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.