Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cereal

cereal

/ˈsɪəriəl/
lúa mì

I eat cereal for breakfast every morning.

Tôi ăn lúa mì để ăn sáng mỗi buổi sáng.


thông thường

Thực phẩm làm từ các loại hạt như lúa mì, ngô, lúa mạch, thường được chế biến thành dạng hạt hoặc bột để ăn với sữa.

She poured milk over her cornflakes cereal.

Cô ấy đổ sữa lên bánh mì ngô của mình.

Thường được ăn với sữa hoặc yogurt, và có thể có thêm trái cây hoặc đường.

Cụm từ kết hợp

eat cerealăn lúa mìbreakfast cereallúa mì ăn sángcereal boxhộp lúa mì

Từ đồng nghĩa

grainflakescornflakes

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Cereal' thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm hạt, không phải các loại hạt nguyên chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'cerealis', có nghĩa là 'thuộc về lúa mì'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cereal' thường chỉ các loại thực phẩm làm từ hạt được chế biến, như lúa mì, ngô, hoặc lúa mạch.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.