Looking up...
I eat cereal for breakfast every morning.
Tôi ăn lúa mì để ăn sáng mỗi buổi sáng.
Thực phẩm làm từ các loại hạt như lúa mì, ngô, lúa mạch, thường được chế biến thành dạng hạt hoặc bột để ăn với sữa.
She poured milk over her cornflakes cereal.
Cô ấy đổ sữa lên bánh mì ngô của mình.
Thường được ăn với sữa hoặc yogurt, và có thể có thêm trái cây hoặc đường.
'Cereal' thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm hạt, không phải các loại hạt nguyên chất.
Từ tiếng Latinh 'cerealis', có nghĩa là 'thuộc về lúa mì'.
Trong tiếng Anh, 'cereal' thường chỉ các loại thực phẩm làm từ hạt được chế biến, như lúa mì, ngô, hoặc lúa mạch.