by the book
làm đúng quy trìnhThe manager insisted that everything be done by the book to avoid any legal issues.
Người quản lý nhất quyết mọi việc phải được làm đúng quy trình để tránh bất kỳ vấn đề pháp lý nào.
làm theo đúng quy trình, luật lệ hoặc nguyên tắc đã được thiết lập
The inspector checked that the factory was operating by the book.
Người thanh tra kiểm tra rằng nhà máy đang hoạt động đúng theo quy định.
She always does her work by the book, so she never gets criticized.
Cô ấy luôn làm việc đúng theo quy trình nên không bao giờ bị chỉ trích.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'by the book' và 'to the letter'
'By the book' nhấn mạnh tuân thủ toàn bộ quy trình, trong khi 'to the letter' nhấn mạnh sự chính xác từng chi tiết nhỏ. Ví dụ: 'She followed the instructions to the letter' (làm đúng từng bước) không nhất thiết là 'by the book' (có thể linh hoạt hơn).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'by the book'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, luật lệ hoặc nguyên tắc trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ cách sử dụng sách luật pháp (book of laws) để chỉ hành động tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Từ thế kỷ 16, 'by the book' đã xuất hiện trong tiếng Anh với nghĩa tương tự.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc quản lý. Có thể mang tính tích cực (nhấn mạnh sự cẩn trọng) hoặc tiêu cực (chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt).