Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by and large

by and large

/ˌbaɪ ənd ˈlɑːrdʒ/◆thành ngữ
nhìn chung

By and large, the new policy has been well-received by the public.

Nhìn chung, chính sách mới đã được công chúng đón nhận tích cực.


◆ Nghĩa thực sự
Diễn tả một sự khái quát, không mang tính tuyệt đối, tương đương với 'nhìn chung' trong tiếng Việt.
¶ Nghĩa đen
theo phạm vi rộng, trong tổng thể
Phân tích nghĩa đen
bytheo, trong phạm vi+andvà+largerộng rãi, chung
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một phạm vi rộng lớn, bao quát mọi khía cạnh, từ đó đưa ra nhận định tổng thể.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn đưa ra một nhận xét khái quát về một tình huống, sự vật hoặc sự việc mà không muốn nhấn mạnh chi tiết. Ví dụ: 'By and large, the movie was entertaining.' (Nhìn chung, bộ phim khá giải trí.)
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn viết và nói trang trọng. Không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt nhưng có thể dịch là 'nhìn chung', 'nói chung' hoặc 'phần lớn'.
formal/informal

nhìn chung, nói chung, phần lớn

By and large, the experiment was a success, though there were a few minor issues.

Nói chung, thí nghiệm đã thành công, mặc dù có một vài vấn đề nhỏ.

The students, by and large, enjoyed the field trip.

Nhìn chung, các học sinh đều thích chuyến đi thực tế.

Thường dùng để đưa ra một đánh giá tổng quát, không mang tính tuyệt đối.

Cụm từ kết hợp

by and largenhìn chung

Từ đồng nghĩa

on the wholein generalgenerally speakingfor the most part

Từ trái nghĩa

specificallypreciselyin detail

Cụm từ liên quan

in the maincụm từ
chủ yếu, hầu hết
all things consideredcụm từ
xét tất cả mọi thứ

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt

Cụm từ 'by and large' có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu. Ví dụ: 'By and large, it's a good plan.' hoặc 'It's a good plan, by and large.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Không dùng 'by and large' để diễn tả sự chính xác hoặc chi tiết. Nó chỉ mang nghĩa khái quát, không tuyệt đối.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 16, kết hợp từ 'by' (theo) và 'large' (rộng rãi). Ban đầu có nghĩa đen là 'trong phạm vi rộng', sau đó phát triển thành nghĩa bóng 'nói chung'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường để diễn tả sự khái quát. Không nên dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý.

Phân tích từ

by
theo, trong phạm vi
preposition
+
and
và
conjunction
+
large
rộng rãi, chung
adjective
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.