Looking up...
The buyer inspected the product carefully before purchasing.
Người mua đã kiểm tra sản phẩm kỹ càng trước khi mua.
Người mua hàng hoặc dịch vụ, thường trong giao dịch thương mại.
The buyer and seller agreed on the terms of the contract.
Người mua và người bán đã đồng ý về các điều khoản trong hợp đồng.
Thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh hoặc thương mại.
Từ 'buyer' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại hoặc kinh doanh, không dùng trong các tình huống hàng ngày.
Từ tiếng Anh 'buyer' bắt nguồn từ động từ 'buy' (mua) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).
Trong tiếng Anh, 'buyer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'người mua'.