Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. busy

busy

/ˈbɪzi/
bận rộn

She is too busy to go out tonight.

Cô ấy bận rộn quá không thể ra ngoài tối nay.


thông thường

Có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh.

I'm busy with work right now.

Tôi bận việc ngay bây giờ.

The restaurant is always busy during lunch hours.

Quán ăn luôn bận rộn trong giờ ăn trưa.

Thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh.

Cụm từ kết hợp

busy withbận vớibusy doingbận làmbusy as a beebận rộn như ong

Từ đồng nghĩa

occupiedengagedpreoccupiedswampedoverworked

Từ trái nghĩa

freeidleunoccupiedrelaxedleisurely

Cụm từ liên quan

busy as a beethành ngữ
bận rộn như ong
keep busycụm từ
giải trí bản thân

Mẹo hay

Sử dụng 'busy' với các từ liên quan

Từ 'busy' thường đi kèm với các từ như 'with' hoặc 'doing' để chỉ ra việc cụ thể mà người đó đang bận.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'busy' đúng ngữ cảnh

Từ 'busy' thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh. Nó có thể dùng để mô tả người hoặc nơi nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'busy' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bisig', có nghĩa là 'sôi động, bận rộn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'busy' thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh. Nó có thể dùng để mô tả người hoặc nơi nào đó.

Phân tích từ

busy
bận rộn
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.