broad

/brɔːd/
rộng

The river has a broad expanse of water.

Con sông có một diện rộng nước.


chung

Có chiều rộng lớn, rộng rãi

She has a broad knowledge of history.

Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử.

Thường dùng để mô tả kích thước, phạm vi hoặc phạm vi kiến thức.

chung

Rộng rãi, không hẹp hòi (về quan điểm, tư duy)

He has a broad mind and accepts different opinions.

Anh ấy có tư duy rộng rãi và chấp nhận các quan điểm khác nhau.

Dùng để mô tả tính cách hoặc tư duy của một người.

Cụm từ kết hợp

broad shouldersvai rộngbroad smilecười rộngbroad rangephạm vi rộng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

broad brushcụm từ
một cách tổng quát

Mẹo hay

Sử dụng 'broad' để mô tả kích thước

Từ 'broad' thường dùng để mô tả vật thể có chiều rộng lớn, như 'a broad river' (con sông rộng).

Dùng 'broad' để mô tả tư duy

Từ 'broad' cũng dùng để mô tả tư duy rộng rãi của một người, như 'a broad mind' (tư duy rộng rãi).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'broad' với 'wide'

'Broad' và 'wide' đều có nghĩa là 'rộng', nhưng 'broad' thường dùng cho chiều rộng, còn 'wide' dùng cho chiều rộng hoặc phạm vi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'broad' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brād', có nghĩa là 'rộng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'broad' thường dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc phạm vi kiến thức, tư duy.

Phân tích từ

broad
rộng
root
Từ Điển Anh Việt