broadly

/ˈbrɔːdli/
một cách rộng rãi

The report broadly outlines the company's future plans.

Báo cáo trình bày một cách rộng rãi về kế hoạch tương lai của công ty.


neutral

ở mức độ rộng, bao quát, không chi tiết hoặc không hạn chế

Broadly speaking, the project was successful.

Nói chung, dự án đã thành công.

The law applies broadly to all citizens.

Luật pháp áp dụng rộng rãi cho tất cả công dân.

Thường dùng để chỉ phạm vi rộng, không chi tiết hoặc khái quát.

neutral

ở mức độ rộng, bao gồm nhiều thứ hoặc nhiều người

The festival attracts a broadly diverse audience.

Lễ hội thu hút một lượng khán giả đa dạng.

Nhấn mạnh sự đa dạng hoặc phạm vi rộng.

Cụm từ kết hợp

broadly speakingnói chungbroadly definedđược định nghĩa rộng rãibroadly similartương tự một cách tổng thể

Mẹo hay

Phân biệt 'broadly' và 'widely'

'Broadly' thường nhấn mạnh phạm vi rộng về mặt khái niệm, ý nghĩa hoặc định nghĩa, trong khi 'widely' nhấn mạnh sự phổ biến hoặc lan rộng trong không gian. Ví dụ: 'broadly defined' (được định nghĩa rộng rãi) vs. 'widely used' (được sử dụng rộng rãi).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Broadly' thường đứng trước động từ chính hoặc đầu câu để bổ nghĩa cho toàn bộ câu. Ví dụ: 'Broadly, the plan was well-received.'

Nguồn gốc từ

Từ 'broad' (rộng) + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ). 'Broad' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'brād' (rộng, mênh mông), có cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'breit' và tiếng Latin 'latus'.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính để bổ nghĩa cho toàn bộ câu. Không dùng để mô tả kích thước vật lý cụ thể.

Phân tích từ

broad
rộng, bao quát
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt