Looking up...
The artist's bizarre paintings shocked the audience.
Các bức tranh lạ lùng của nghệ sĩ đã làm cho khán giả sốc.
Lạ lùng, kỳ quặc, không bình thường, gây ấn tượng mạnh.
She wore a bizarre outfit to the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quặc đến bữa tiệc.
The movie had a bizarre ending that left everyone confused.
Phim có một kết thúc lạ lùng khiến mọi người bối rối.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc kỳ lạ đến mức gây ấn tượng.
Từ này thường dùng khi muốn mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây ấn tượng mạnh, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Từ gốc tiếng Pháp, có nghĩa là 'kỳ lạ' hoặc 'không bình thường'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó kỳ lạ đến mức gây ấn tượng mạnh, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.