Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unusual

unusual

/ˌʌnˈjuːʒuəl/
khác thường

She has an unusual way of solving problems.

Cô ấy có một cách giải quyết vấn đề không thường thấy.


trang trọng

Khác thường, không bình thường, không thường gặp

The weather was unusually cold for this time of year.

Thời tiết lạ thường lạnh cho mùa này.

He has an unusual hobby of collecting antique stamps.

Anh ấy có sở thích lạ thường là sưu tập tem cổ.

Thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, bất thường hoặc hiếm gặp.

Cụm từ kết hợp

unusual behaviorhành vi lạ thườngunusual circumstancesđiều kiện bất thườngunusual eventsự kiện bất thường

Từ đồng nghĩa

rareuncommonstrangeoddatypical

Từ trái nghĩa

commonnormalordinarytypicalusual

Cụm từ liên quan

out of the ordinarycụm từ
khác thường
not the normcụm từ
khác thường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'unusual' thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, bất thường hoặc hiếm gặp. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'usus' (sử dụng) + 'usualis' (thường thấy) + tiền tố 'un-' (phủ định).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, bất thường hoặc hiếm gặp. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
-usual
thường thấy
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.