Looking up...
She was much happier before now.
Cô ấy vui vẻ hơn rất nhiều trước đây.
Thời điểm hoặc thời gian trước thời điểm hiện tại.
The company had fewer employees before now.
Công ty có ít nhân viên hơn trước đây.
Thường dùng để so sánh trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ với hiện tại.
Câu 'before now' thường dùng để so sánh trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ với hiện tại.
Không dùng 'before now' trong câu hỏi, vì nó chỉ dùng để chỉ thời điểm trước hiện tại trong câu khẳng định.
Từ ghép của 'before' (trước) và 'now' (bây giờ), dùng để chỉ thời điểm trước hiện tại.
Thường dùng trong câu so sánh hoặc khi nhắc đến sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.