before long

/bɪˈfɔːr lɒŋ/
sớm

She'll be here before long.

Cô ấy sẽ đến sớm.


thông thường

Trong thời gian ngắn, sớm

The package will arrive before long.

Gói hàng sẽ đến sớm.

Don't worry, everything will be fine before long.

Đừng lo, mọi thứ sẽ tốt đẹp sớm.

Thường dùng để chỉ một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu nói thông thường

Bạn có thể sử dụng 'before long' để nói về một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian ngắn, ví dụ: 'The train will arrive before long.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'before' (trước) và 'long' (dài), nghĩa là 'trong thời gian ngắn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu nói thông thường để chỉ một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian ngắn.

Phân tích từ

before
trước
root
+
long
dài
root
Từ Điển Anh Việt