Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be unfamiliar with

be unfamiliar with

/biː ʌnˈfəmɪliər wɪθ/
không quen với

I'm unfamiliar with the company's policies, so I'll need to review them.

Tôi không quen với chính sách của công ty nên cần xem xét lại.


neutral

không quen thuộc, thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức về điều gì

She was unfamiliar with the local customs, which made her stand out.

Cô ấy không quen với phong tục địa phương nên trở nên nổi bật.

The new employee is unfamiliar with the software, so we should provide training.

Nhân viên mới không quen với phần mềm nên chúng ta nên đào tạo thêm.

Thường dùng để diễn tả sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm về một chủ đề, công việc hoặc môi trường cụ thể.

Cụm từ kết hợp

be unfamiliar with the ruleskhông quen với các quy địnhbe unfamiliar with the areakhông quen thuộc với khu vựcbe unfamiliar with technologykhông quen với công nghệ

Từ đồng nghĩa

not knowbe new tohave no experience withbe unacquainted with

Từ trái nghĩa

be familiar withknow wellbe experienced in

Cụm từ liên quan

be new tocụm từ
mới bắt đầu làm quen với
have no experience withcụm từ
không có kinh nghiệm về

Mẹo hay

Phân biệt 'unfamiliar with' và 'unfamiliar to'

'Unfamiliar with' dùng khi chủ ngữ là người (I am unfamiliar with this topic). 'Unfamiliar to' dùng khi chủ ngữ là vật thể hoặc khái niệm (This topic is unfamiliar to me).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với 'be unfamiliar to' (được sử dụng khi chủ ngữ là vật thể hoặc khái niệm, ví dụ: 'The concept is unfamiliar to me').

Phân tích từ

be
động từ 'là' trong ngữ cảnh này
root
+
unfamiliar
không quen thuộc
adjective
+
with
giới từ chỉ sự liên quan
preposition
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.