Looking up...
She is always understanding when I'm stressed.
Cô ấy luôn hiểu biết khi tôi căng thẳng.
Có khả năng hiểu và thông cảm với cảm xúc, tình huống hoặc quan điểm của người khác.
Being understanding helps in maintaining healthy relationships.
Sự hiểu biết giúp duy trì mối quan hệ lành mạnh.
He was very understanding when I told him about my problems.
Anh ấy rất thông cảm khi tôi kể cho anh nghe về những vấn đề của mình.
Thường dùng để mô tả sự thông cảm và sự hiểu biết trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
Câu này thường dùng để mô tả sự thông cảm và sự hiểu biết trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự hiểu biết chuyên môn hoặc kỹ thuật.
Từ ghép từ 'be' (là) và 'understanding' (sự hiểu biết), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng để mô tả sự thông cảm và sự hiểu biết trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội. Có thể dùng trong các tình huống như quan hệ tình cảm, gia đình, hoặc làm việc nhóm.