Looking up...
The solution is within reach if we work together.
Giải pháp có thể tiếp cận được nếu chúng ta làm việc cùng nhau.
Có thể tiếp cận hoặc đạt được dễ dàng, gần hoặc có khả năng thực hiện.
Success is within reach if you stay focused.
Thành công có thể tiếp cận được nếu bạn vẫn tập trung.
The store is within reach, just a few blocks away.
Cửa hàng có thể tiếp cận được, chỉ cách đó vài quãng đường.
Thường dùng để chỉ khả năng thực hiện hoặc đạt được một mục tiêu.
Cụm từ này thường dùng để mô tả khả năng thực hiện hoặc đạt được một mục tiêu, nên thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'be' (là) và 'within reach' (có thể tiếp cận).
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả khả năng thực hiện hoặc đạt được một mục tiêu.