Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. away from

away from

/əˈweɪ frɒm/
xa ra khỏi

She walked away from the argument.

Cô ấy đi xa ra khỏi cuộc tranh luận.


chung

Nơi hoặc vị trí xa ra khỏi một điểm tham chiếu.

The dog ran away from the noise.

Con chó chạy xa ra khỏi tiếng ồn.

Keep away from the fire.

Đừng đến gần lửa.

Thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc hướng di chuyển xa ra khỏi một điểm.

Cụm từ kết hợp

keep away fromđừng đến gầnstay away fromđừng đến gầnmove away fromdi chuyển xa ra khỏi

Từ đồng nghĩa

far fromremoved fromdistant from

Từ trái nghĩa

towardnearclose to

Cụm từ liên quan

away from homecụm từ
xa ra khỏi nhà
away from the crowdcụm từ
xa ra khỏi đám đông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'away from' khi muốn nhấn mạnh khoảng cách hoặc hướng di chuyển xa ra khỏi một điểm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'away' (xa ra) và 'from' (từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc hướng di chuyển xa ra khỏi một điểm tham chiếu.

Phân tích từ

away
xa ra
root
+
from
từ
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.