Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appear out of the blue

appear out of the blue

/əˈpɪr ˈaʊt əv ðə bluː/◆thành ngữ
xuất hiện bất ngờ

She appeared out of the blue at my birthday party.

Cô ấy xuất hiện bất ngờ tại bữa tiệc sinh nhật của tôi.


◆ Nghĩa thực sự
Xuất hiện bất ngờ, không có dấu hiệu trước đó.
¶ Nghĩa đen
Xuất hiện từ bầu trời xanh.
Phân tích nghĩa đen
appearxuất hiện+out of the bluetừ bầu trời xanh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người hoặc sự kiện xuất hiện bất ngờ như từ bầu trời xanh, không có dấu hiệu trước đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang ngồi trong quán cà phê, và bạn bè của bạn xuất hiện bất ngờ mà không thông báo trước.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh để mô tả sự bất ngờ, đặc biệt là khi ai đó xuất hiện mà không có dấu hiệu trước đó.
thông thường

Xuất hiện bất ngờ, không có dấu hiệu trước đó.

Just when I thought everything was normal, my ex appeared out of the blue.

Lúc tôi nghĩ mọi thứ đều bình thường, cựu bạn trai của tôi xuất hiện bất ngờ.

Thường dùng để mô tả sự xuất hiện bất ngờ của người hoặc sự kiện.

Từ đồng nghĩa

appear suddenlyturn up unexpectedlypop up out of nowhere

Từ trái nghĩa

disappearvanishfade away

Cụm từ liên quan

out of the bluecụm từ
bất ngờ, không có dấu hiệu trước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng với động từ 'appear', 'come', hoặc 'turn up'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và sử dụng hình ảnh 'xuất hiện từ bầu trời xanh' để mô tả sự bất ngờ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không có dấu hiệu trước đó, đặc biệt là khi ai đó xuất hiện bất ngờ.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.