Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. annoyed

annoyed

/əˈnɔɪd/
bực mình

She was annoyed by the loud noise outside.

Cô ấy bực mình vì tiếng ồn bên ngoài.


thông thường

cảm thấy khó chịu, tức giận hoặc khó chịu vì điều gì đó

He got annoyed when his phone kept ringing during the meeting.

Anh ấy bực mình khi điện thoại liên tục reo trong buổi họp.

I was annoyed by the delay in the train schedule.

Tôi bực mình vì chuyến tàu bị chậm trễ.

Thường dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ hoặc tức giận trong tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

annoyed withbực mình vớiannoyed atbực mình vềget annoyedtrở nên bực mình

Từ đồng nghĩa

irritatedvexedagitatedfrustrated

Từ trái nghĩa

calmrelaxedpleased

Mẹo hay

Phân biệt annoyed, angry, frustrated

'Annoyed' thể hiện sự khó chịu nhẹ, trong khi 'angry' mạnh hơn (tức giận). 'Frustrated' ám chỉ sự thất vọng vì không đạt được mục đích.

Quy tắc vàng

Sử dụng annoyed trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'annoyed' khi muốn diễn tả sự khó chịu nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'enoi' nghĩa là 'làm hại' hoặc 'làm phiền', bắt nguồn từ tiếng Latin 'odium' (sự ghét).

Ghi chú sử dụng

Từ này thể hiện mức độ khó chịu nhẹ hơn 'angry' (tức giận) nhưng mạnh hơn 'bothered' (bị làm phiền). Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

an-
prefix (tạo thành động từ 'annoy')
prefix
+
-noyed
từ gốc Latin 'odium' (sự ghét)
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.