announce
thông báoThe teacher will announce the exam date tomorrow.
Giáo viên sẽ thông báo ngày thi vào ngày mai.
trang trọng
Công bố thông tin một cách chính thức hoặc công khai.
The company announced its new product line yesterday.
Công ty đã thông báo về dòng sản phẩm mới của mình vào ngày hôm qua.
Thường đi kèm với ‘that’ hoặc trực tiếp theo đối tượng được thông báo.
Luật
trang trọng
Công bố một quyết định, điều khoản hoặc phán quyết trong tài liệu pháp lý.
The court announced its ruling on the case.
Tòa án đã thông báo phán quyết của mình trong vụ án.
Trong ngữ cảnh pháp luật, ‘announce’ thường dùng cho các quyết định chính thức.
Cụm từ kết hợp
announce a decisionthông báo quyết địnhannounce the resultsthông báo kết quảannounce a meetingthông báo cuộc họpannounce thatthông báo rằng
Từ Điển Anh Việt