Looking up...
She finally admitted her mistake.
Cô ấy cuối cùng đã thừa nhận lỗi của mình.
Nói ra một sự thật hoặc lỗi lầm mà trước đó đã cố che giấu hoặc từ chối.
He admitted that he had stolen the money.
Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy đã lấy tiền đó.
The company admitted responsibility for the accident.
Công ty thừa nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.
Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'that' để giới thiệu nội dung thừa nhận.
Cho phép ai đó vào một nơi hoặc một nhóm.
The hospital admitted the patient immediately.
Bệnh viện nhận bệnh nhân ngay lập tức.
She was admitted to the university.
Cô ấy được nhận vào trường đại học.
Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục.
'Admit' thường đi kèm với 'to' hoặc 'that' để giới thiệu nội dung thừa nhận, ví dụ: 'admit to a mistake' hoặc 'admit that I was wrong'.
'Admit' thường dùng cho những điều không nghiêm trọng, còn 'confess' dùng cho những lỗi lầm nghiêm trọng hơn.
Từ gốc Latin 'admittere' (đưa vào, cho phép).
Dùng 'admit' khi muốn thừa nhận một sự thật hoặc lỗi lầm. Trong ngữ cảnh y tế, có nghĩa là 'nhận vào bệnh viện'.