Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. admit that

admit that

/ədˈmɪt ðæt/
thừa nhận rằng

She finally admitted that she had made a mistake.

Cô ấy cuối cùng thừa nhận rằng cô ấy đã mắc lỗi.


trang trọng

Thừa nhận một sự thật, thường là điều không mong muốn hoặc khó chịu

He admitted that he couldn't solve the problem.

Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy không thể giải quyết vấn đề.

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

confess thatacknowledge that

Từ trái nghĩa

deny thatdisavow that

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này phù hợp cho các tình huống chính thức hoặc khi cần thể hiện sự nghiêm túc trong việc thừa nhận một sự thật

Nguồn gốc từ

Từ 'admit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'admittere', nghĩa là 'để vào' hoặc 'thừa nhận'

Ghi chú sử dụng

Hãy sử dụng 'admit that' khi muốn thể hiện sự thừa nhận một sự thật, đặc biệt trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.